box seat

box seat

The coachman sits on the box seat, holding the reins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế trên xe ngựa (dành cho người đánh xe): "box seat" chỉ vị trí ngồi của người đánh xe trên một cỗ xe ngựa, thường một ghế cao, tách biệt phía trước.
    • Ghế đặc biệt trong hộp (rạp hát, sân vận động): "box seat" còn chỉ một chỗ ngồi riêng biệt, thường tầm nhìn tốt, nằm trong một khu vực được ngăn cách (gọi là "box") trong rạp hát hoặc khán đài thể thao.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (ghế xe ngựa):

    • An armed guard sat in the box with the driver. (Một người lính trang ngồighế trên xe cùng với người đánh xe.)
    • The coachman climbed into the box seat and took the reins. (Người đánh xe trèo lên ghế trên xe cầm dây cương.)
  • Nghĩa 2 (ghế trong rạp hát/sân vận động):

    • We bought two box seats for the opera. (Chúng tôi đã mua hai ghế trong hộp để xem nhạc kịch.)
    • From our box seat, we had a perfect view of the entire stage. (Từ ghế trong hộp của chúng tôi, chúng tôi tầm nhìn hoàn hảo ra toàn bộ sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a box seat": sở hữu hoặc quyền sử dụng một ghế trong hộp; thường mang ý nghĩa đặc quyền hoặc vị trí thuận lợi.

    • The VIP guests had box seats for the championship match. (Các vị khách VIP ghế trong hộp cho trận đấuđịch.)
  • "box seat" (nghĩa bóng): vị trí thuận lợi, tầm nhìn tốt nhất về một sự kiện hoặc tình huống.

    • As the editor-in-chief, she had a box seat to the entire publishing process. (Với tư cách tổng biên tập, ấy một vị trí thuận lợi để quan sát toàn bộ quy trình xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Box (n): hộp (trong rạp hát), một khu vực riêng biệt ghế ngồi.

    • We sat in a private box at the theater. (Chúng tôi ngồi trong một hộp riêng tại rạp hát.)
  • Seat (n): ghế ngồi.

    • Please take a seat. (Xin mời ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coachman's seat: ghế người đánh xe (cho nghĩa 1).
  • Private box: hộp riêng (cho nghĩa 2, khi nói về cả khu vực chứ không chỉ ghế).
  • VIP seat: ghế VIP (cho nghĩa 2).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit in the box seat: ngồighế trong hộp (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • She sat in the box seat and watched the parade. ( ấy ngồighế trong hộp xem cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
  • In the box seat: ở vị trí thuận lợi, lợi thế (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
    • After the first goal, our team was in the box seat. (Sau bàn thắng đầu tiên, đội của chúng tôi đãvị trí thuận lợi.)